Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người yêu" (1)

người yêu
phát
Tiếng Anh Danh từlover
Từ vựng của tôi
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover

swap_horiz Từ liên quan "người yêu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người yêu" (2)

làm thơ tặng người yêu
write a poem for your lover
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover